Trang chủASPU • OTCMKTS
add
Aspen Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 Tr USD
Số lượng trung bình
83,57 N
Tỷ số P/E
1,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,39 Tr | -5,06% |
Chi phí hoạt động | 6,57 Tr | -12,72% |
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | 257,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,81 | 266,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,35 Tr | 114,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 612,79 N | -25,16% |
Tổng tài sản | 66,67 Tr | 2,03% |
Tổng nợ | 33,15 Tr | -12,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | 257,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 976,73 N | 43,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,85 N | 48,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -500,00 N | -12,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 350,87 N | 3.994,27% |
Dòng tiền tự do | 3,30 Tr | 344,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
414