Trang chủASSA • IDX
add
Adi Sarana Armada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
830,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
820,00 Rp - 850,00 Rp
Phạm vi một năm
452,00 Rp - 1.315,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,06 NT IDR
Số lượng trung bình
7,97 Tr
Tỷ số P/E
7,33
Tỷ lệ cổ tức
4,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 NT | 19,81% |
Chi phí hoạt động | 416,09 T | 9,42% |
Thu nhập ròng | 69,15 T | 122,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | 86,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 414,88 T | 14,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 NT | 60,96% |
Tổng tài sản | 8,47 NT | 9,70% |
Tổng nợ | 5,28 NT | 6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,15 T | 122,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,43 T | 226,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,83 T | 102,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -151,49 T | -561,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,75 T | 106,98% |
Dòng tiền tự do | 563,33 T | 177,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.674