Trang chủASTI • NASDAQ
add
Ascent Solar Technologies, Inc.
4,35 $
Sau giờ giao dịch:(1,11%)-0,049
4,30 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:57:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,88 $
Mức chênh lệch một ngày
3,69 $ - 4,48 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 9,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,16 Tr USD
Số lượng trung bình
927,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,64 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | 60,90% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -42,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,25 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,05 Tr | -43,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 Tr | -12,12% |
Tổng tài sản | 6,33 Tr | -11,40% |
Tổng nợ | 2,99 Tr | -20,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -85,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -114,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -42,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 Tr | -18,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,50 Tr | 156,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 692,48 N | 225,72% |
Dòng tiền tự do | -886,48 N | 1,76% |
Giới thiệu
Ascent Solar Technologies, Inc. is a publicly traded photovoltaic company located in Thornton, Colorado. Its primary product is a flexible CIGS solar cell on a plastic substrate. Wikipedia
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16