Trang chủATA • ASX
add
Atturra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 0,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
252,17 N
Tỷ số P/E
238,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,28 Tr | 27,82% |
Chi phí hoạt động | 30,94 Tr | 57,51% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | -195,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,22 | -174,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -88,00 N | -101,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,63 Tr | -40,43% |
Tổng tài sản | 410,22 Tr | 9,08% |
Tổng nợ | 191,89 Tr | 27,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | -195,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 Tr | -654,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,05 Tr | 45,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 265,00 N | -99,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,48 Tr | -187,21% |
Dòng tiền tự do | 135,75 N | -96,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.300