Trang chủATAGY • IST
add
Ata Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,80 ₺ - 12,17 ₺
Phạm vi một năm
9,81 ₺ - 18,48 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
574,28 Tr TRY
Số lượng trung bình
299,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,36 Tr | 42,08% |
Chi phí hoạt động | -50,59 Tr | -330,63% |
Thu nhập ròng | -7,78 Tr | -120,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,96 | -114,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,69 Tr | 479,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 120,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,91 Tr | -16,71% |
Tổng tài sản | 878,60 Tr | 37,41% |
Tổng nợ | 149,18 Tr | 93,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 729,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,78 Tr | -120,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | -120,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,24 Tr | -587,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -809,59 N | -26,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -363,78 N | -117,96% |
Dòng tiền tự do | 27,80 Tr | 375,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
5