Trang chủATAP • IDX
add
Trimitra Prawara Goldland Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
535,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
456,00 Rp - 505,00 Rp
Phạm vi một năm
25,00 Rp - 1.005,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
570,00 T IDR
Số lượng trung bình
5,81 Tr
Tỷ số P/E
4.470,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | 202,73% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -16,04% |
Thu nhập ròng | 689,49 Tr | 131,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,21 | -69,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 340,91 Tr | 115,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | -12,15% |
Tổng tài sản | 104,28 T | -2,49% |
Tổng nợ | 26,51 T | -9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 689,49 Tr | 131,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,20 T | -15,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,60 Tr | -1.278,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,86 T | 564,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 640,71 Tr | 125,46% |
Dòng tiền tự do | -3,01 T | -161,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
5