Trang chủATAT • NASDAQ
add
Atour Lifestyle Holdings Ltd - ADR
36,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,095%)-0,035
36,91 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:08:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,81 $
Mức chênh lệch một ngày
36,67 $ - 37,50 $
Phạm vi một năm
21,50 $ - 43,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,10 T USD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
21,97
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 33,77% |
Chi phí hoạt động | 525,78 Tr | 7,19% |
Thu nhập ròng | 480,34 Tr | 45,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,23 | 8,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,55 | 49,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 717,55 Tr | 67,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,87 T | 19,87% |
Tổng tài sản | 9,17 T | 16,36% |
Tổng nợ | 5,59 T | 13,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 480,34 Tr | 45,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 593,51 Tr | 3,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 506,66 Tr | 58,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -445,14 Tr | -1.646,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 648,55 Tr | -26,09% |
Dòng tiền tự do | 471,94 Tr | -7,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
5.488