Trang chủATECH • KLSE
add
Aurelius Technologies Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,57 RM - 0,62 RM
Phạm vi một năm
0,57 RM - 1,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
761,01 Tr MYR
Số lượng trung bình
964,77 N
Tỷ số P/E
11,58
Tỷ lệ cổ tức
6,16%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,83 Tr | 4,96% |
Chi phí hoạt động | 4,04 Tr | 289,31% |
Thu nhập ròng | 16,59 Tr | -41,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | -44,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,36 Tr | 0,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,39 Tr | 34,35% |
Tổng tài sản | 717,31 Tr | 8,68% |
Tổng nợ | 200,52 Tr | 16,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 516,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,59 Tr | -41,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,39 Tr | -66,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,41 Tr | -205,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,09 Tr | 231,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,20 Tr | -123,87% |
Dòng tiền tự do | 23,38 Tr | 313,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.326