Trang chủATIC • STO
add
Actic Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
33,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
31,70 kr - 33,70 kr
Phạm vi một năm
9,02 kr - 39,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
723,63 Tr SEK
Số lượng trung bình
83,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,18 Tr | -0,03% |
Chi phí hoạt động | 104,25 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 191,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,16 | 191,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,73 Tr | 6,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,21 Tr | 86,90% |
Tổng tài sản | 1,32 T | 1,33% |
Tổng nợ | 1,09 T | -4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 191,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,38 Tr | 16,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,99 Tr | -125,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,53 Tr | 22,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,85 Tr | 58,43% |
Dòng tiền tự do | 87,08 Tr | 3,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
409