Trang chủATLAS • IST
add
Atlas Menkl Kymtlr Ytrm rtklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,30 ₺ - 7,65 ₺
Phạm vi một năm
4,70 ₺ - 12,05 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
451,80 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | 53,50% |
Chi phí hoạt động | 4,66 Tr | 492,20% |
Thu nhập ròng | -39,24 Tr | -321,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,80 | -172,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,55 Tr | -144,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 453,00 Tr | -5,27% |
Tổng tài sản | 453,53 Tr | -5,21% |
Tổng nợ | 2,83 Tr | 27,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,24 Tr | -321,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,87 Tr | -68,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,97 Tr | -342,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,25 Tr | -240,04% |
Dòng tiền tự do | -15,20 Tr | -175,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
7