Trang chủATORX • STO
add
Alligator Bioscience AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,17 kr - 0,17 kr
Phạm vi một năm
0,16 kr - 7,21 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
90,87 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,54 Tr | -108,45% |
Chi phí hoạt động | -5,39 Tr | -109,62% |
Thu nhập ròng | -29,05 Tr | 47,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 821,26 | 720,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,23 Tr | 23,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,20 Tr | -3,28% |
Tổng tài sản | 110,60 Tr | 6,00% |
Tổng nợ | 103,74 Tr | -55,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -80,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,05 Tr | 47,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,00 Tr | 39,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,21 Tr | 5,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,13 Tr | 124,87% |
Dòng tiền tự do | -515,00 N | 99,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
11