Trang chủATOS • NASDAQ
add
Atossa Therapeutics Inc
5,37 $
Sau giờ giao dịch:(3,63%)+0,20
5,56 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:26:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,11 $
Mức chênh lệch một ngày
5,00 $ - 5,56 $
Phạm vi một năm
3,76 $ - 19,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,20 Tr USD
Số lượng trung bình
83,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,44 Tr | 59,92% |
Thu nhập ròng | -10,94 Tr | -72,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,34 | -78,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,43 Tr | -59,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,30 Tr | -41,90% |
Tổng tài sản | 47,61 Tr | -37,72% |
Tổng nợ | 8,26 Tr | 66,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,94 Tr | -72,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,54 Tr | -49,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,55 Tr | -186,42% |
Dòng tiền tự do | -7,10 Tr | -28,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14