Trang chủATR.P • CVE
add
Aster Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
368,50 N CAD
Số lượng trung bình
1,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,64 N | 9,91% |
Thu nhập ròng | -18,73 N | -9,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,39 N | -33,16% |
Tổng tài sản | 114,13 N | -32,85% |
Tổng nợ | 8,80 N | -28,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,73 N | -9,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,86 N | -80,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,86 N | -80,06% |
Dòng tiền tự do | -4,78 N | -3.024,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính