Trang chủATR • WSE
add
Atrem SA
Giá đóng cửa hôm trước
49,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
48,00 zł - 49,40 zł
Phạm vi một năm
22,90 zł - 65,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
455,97 Tr PLN
Số lượng trung bình
11,55 N
Tỷ số P/E
12,12
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,97 Tr | 84,66% |
Chi phí hoạt động | 6,37 Tr | 52,90% |
Thu nhập ròng | 16,61 Tr | 297,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,84 | 115,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,05 Tr | 351,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,53 Tr | 268,42% |
Tổng tài sản | 248,91 Tr | 40,30% |
Tổng nợ | 175,70 Tr | 39,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 64,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,61 Tr | 297,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,30 Tr | 56,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,50 Tr | 125,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,06 Tr | -9.476,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,74 Tr | 803,62% |
Dòng tiền tự do | 13,06 Tr | -28,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
153