Trang chủATRA • NASDAQ
add
Atara Biotherapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,73 $
Mức chênh lệch một ngày
4,78 $ - 5,25 $
Phạm vi một năm
3,92 $ - 19,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,28 Tr USD
Số lượng trung bình
392,56 N
Tỷ số P/E
2,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | -95,13% |
Chi phí hoạt động | 6,23 Tr | -72,80% |
Thu nhập ròng | -3,41 Tr | 73,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -213,54 | -451,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,35 | 70,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,37 Tr | 60,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,48 Tr | -80,04% |
Tổng tài sản | 20,24 Tr | -81,45% |
Tổng nợ | 58,74 Tr | -71,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,41 Tr | 73,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,70 Tr | 76,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,44 Tr | 150,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 N | 99,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,74 Tr | 112,79% |
Dòng tiền tự do | -2,60 Tr | 86,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14