Trang chủATXG • NASDAQ
add
Addentax Group Corp
5,22 $
Trước giờ mở cửa:(5,36%)+0,28
5,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,51 $
Mức chênh lệch một ngày
5,02 $ - 5,55 $
Phạm vi một năm
3,32 $ - 27,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 Tr USD
Số lượng trung bình
141,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,82 N | 12,83% |
Chi phí hoạt động | 363,71 N | 6,91% |
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | -286,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -430,02 | -242,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,54 N | -102,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,77 Tr | -4,96% |
Tổng tài sản | 28,25 Tr | -43,01% |
Tổng nợ | 6,62 Tr | -74,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 781,02 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | -286,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -114,86 N | -142,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,07 N | 76,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,06 N | 85,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -207,26 N | 37,28% |
Dòng tiền tự do | -288,02 N | -117,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
112