Trang chủAUE • ASX
add
Aurum Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
241,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,85 Tr | 4.735,70% |
Chi phí hoạt động | 2,43 Tr | 72,27% |
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | 335,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,62 | 104,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 Tr | 397,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,43 Tr | 69,38% |
Tổng tài sản | 108,97 Tr | 75,16% |
Tổng nợ | 3,03 Tr | -52,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 345,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | 335,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -216,14 N | 81,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,14 Tr | 162,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,86 Tr | 9,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,93 Tr | 428,63% |
Dòng tiền tự do | -3,29 Tr | 3,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web