Trang chủAUG • ASX
add
Augustus Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,037 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,057 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,64 Tr AUD
Số lượng trung bình
257,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 347,79 N | -80,69% |
Thu nhập ròng | -362,17 N | 79,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -333,96 N | 81,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 Tr | -59,94% |
Tổng tài sản | 12,63 Tr | 2,70% |
Tổng nợ | 283,87 N | 5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -362,17 N | 79,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -349,40 N | -57,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -553,33 N | 43,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 740,71 N | -27,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -166,42 N | 2,19% |
Dòng tiền tự do | -671,50 N | 65,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web