Trang chủAURE3 • BVMF
add
Auren Energia SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,57 R$
Mức chênh lệch một ngày
11,78 R$ - 12,57 R$
Phạm vi một năm
7,29 R$ - 12,99 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,20 T BRL
Số lượng trung bình
3,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 T | 20,09% |
Chi phí hoạt động | -194,50 Tr | -151,46% |
Thu nhập ròng | 339,90 Tr | 193,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,94 | 177,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 187,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 304,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | -39,16% |
Tổng tài sản | 48,73 T | -7,63% |
Tổng nợ | 34,95 T | -8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,90 Tr | 193,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,85 Tr | 123,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,18 Tr | 92,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,92 Tr | -106,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -653,24 Tr | -134,04% |
Dòng tiền tự do | -429,08 Tr | -194,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 2022
Trang web