Trang chủAUTL • NASDAQ
add
Autolus Therapeutics PLC
1,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,71%)-0,0100
1,40 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,38 $
Mức chênh lệch một ngày
1,31 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 2,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
375,26 Tr USD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,29 Tr | 83.655,17% |
Chi phí hoạt động | 35,79 Tr | 157,35% |
Thu nhập ròng | -90,33 Tr | -227,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -371,90 | 99,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -277,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,93 Tr | 5,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,71 Tr | -48,86% |
Tổng tài sản | 589,07 Tr | -24,74% |
Tổng nợ | 410,94 Tr | 15,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,33 Tr | -227,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
754