Trang chủAV1 • ASX
add
Adveritas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,067 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
322,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 Tr | 53,72% |
Chi phí hoạt động | 512,80 N | 81,08% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | 40,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,94 | 61,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | 23,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 Tr | 146,14% |
Tổng tài sản | 8,05 Tr | 117,66% |
Tổng nợ | 5,90 Tr | -34,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 924,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -133,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | 40,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 Tr | -61,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,64 N | -13,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,23 N | -160,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | -76,76% |
Dòng tiền tự do | -498,22 N | 48,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web