Trang chủAVAH • NASDAQ
add
Aveanna Healthcare Holdings Inc
6,29 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
6,29 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:54:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,44 $
Mức chênh lệch một ngày
6,27 $ - 6,53 $
Phạm vi một năm
3,73 $ - 10,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T USD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
6,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,48 Tr | 27,43% |
Chi phí hoạt động | 131,91 Tr | 11,68% |
Thu nhập ròng | 178,75 Tr | 512,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,98 | 380,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | 240,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,52 Tr | 41,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -355,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,16 Tr | 133,91% |
Tổng tài sản | 2,01 T | 20,98% |
Tổng nợ | 1,82 T | 1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 178,75 Tr | 512,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,72 Tr | 270,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 Tr | -27,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -377,00 N | 93,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,39 Tr | 713,49% |
Dòng tiền tự do | 26,18 Tr | 331,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19.500