Trang chủAVBH • NASDAQ
add
Avidbank Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,71 $
Mức chênh lệch một ngày
28,30 $ - 29,02 $
Phạm vi một năm
22,95 $ - 31,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
316,27 Tr USD
Số lượng trung bình
99,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,94 Tr | 18,17% |
Chi phí hoạt động | 13,63 Tr | 23,31% |
Thu nhập ròng | 6,95 Tr | 7,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,02 | -8,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -22,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,89 Tr | -4,70% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 11,51% |
Tổng nợ | 2,29 T | 8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 280,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,95 Tr | 7,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,95 Tr | 124,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -235,50 Tr | -210,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 196,79 Tr | 1.228,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,75 Tr | 57,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
151