Trang chủAVD • ASX
add
AVADA Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,32 Tr | 12,63% |
Chi phí hoạt động | 5,89 Tr | 19,47% |
Thu nhập ròng | -8,25 Tr | -72,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,07 | -53,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 Tr | 6,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 Tr | -0,48% |
Tổng tài sản | 93,50 Tr | -17,51% |
Tổng nợ | 70,74 Tr | 3,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,25 Tr | -72,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,59 Tr | -595,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -188,00 N | 83,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 Tr | 170,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 Tr | 26,47% |
Dòng tiền tự do | 1,84 Tr | 42,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web