Trang chủAVGD • TLV
add
Av Gad Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.296,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.296,00 ILA - 1.335,00 ILA
Phạm vi một năm
1.296,00 ILA - 2.456,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
274,56 Tr ILS
Số lượng trung bình
22,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,41 Tr | 53,37% |
Chi phí hoạt động | 11,22 Tr | 95,84% |
Thu nhập ròng | -4,90 Tr | 29,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,11 | 53,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 Tr | 55,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,82 Tr | -6,71% |
Tổng tài sản | 778,81 Tr | 90,30% |
Tổng nợ | 646,85 Tr | 100,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,90 Tr | 29,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,75 Tr | -50,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,97 Tr | -70,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,30 Tr | 952,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,52 Tr | 50.900,00% |
Dòng tiền tự do | -34,58 Tr | 28,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
54