Trang chủAVHOL • IST
add
Avrupa Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
35,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
35,70 ₺ - 37,98 ₺
Phạm vi một năm
33,80 ₺ - 57,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T TRY
Số lượng trung bình
831,40 N
Tỷ số P/E
4,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,56 Tr | 27.837,92% |
Chi phí hoạt động | 16,09 Tr | -73,45% |
Thu nhập ròng | -505,92 Tr | -1.965,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -430,34 | 92,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,04 Tr | 67,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 704,58 Tr | 189,86% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 25,29% |
Tổng nợ | 764,91 Tr | 17,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -505,92 Tr | -1.965,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,53 Tr | 45,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,74 Tr | 143,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,81 Tr | -312,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 435,90 N | 101,72% |
Dòng tiền tự do | -249,86 Tr | -70,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
321