Trang chủAVL • ASX
add
Australian Vanadium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
758,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,42 Tr | -28,05% |
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | 38,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,15 Tr | 30,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,11 Tr | -21,53% |
Tổng tài sản | 148,64 Tr | -5,85% |
Tổng nợ | 19,88 Tr | -11,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | 38,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,51 Tr | 36,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | 61,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,83 Tr | 7.528,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,31 Tr | 149,63% |
Dòng tiền tự do | -4,33 Tr | 29,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web