Trang chủAVM • ASX
add
Advance Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,094 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,96 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,91 Tr | 709,25% |
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | -1.257,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,57 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,00 Tr | 1.092,13% |
Tổng tài sản | 23,72 Tr | 168,88% |
Tổng nợ | 1,01 Tr | 481,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | -1.257,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -527,78 N | -139,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | -75,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,30 Tr | 1.451,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,43 Tr | 869,32% |
Dòng tiền tự do | -1,99 Tr | -125,19% |