Trang chủAVTUR • IST
add
Avrasya Petrol ve Turistik Tslr Ytmlr AS
Giá đóng cửa hôm trước
19,87 ₺
Mức chênh lệch một ngày
19,40 ₺ - 20,10 ₺
Phạm vi một năm
9,75 ₺ - 22,76 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
904,50 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
14,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 Tr | 0,44% |
Chi phí hoạt động | -8,98 Tr | -269,38% |
Thu nhập ròng | 63,31 Tr | 585,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 822,81 | 582,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,35 Tr | 405,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,50 Tr | 1.154,33% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 3,79% |
Tổng nợ | 195,19 Tr | -4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,31 Tr | 585,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,26 Tr | 11.737,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,24 Tr | -4.616,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 95,10 Tr | 6.683,76% |
Dòng tiền tự do | -63,24 Tr | -1.881,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
11