Trang chủAVTX • NASDAQ
add
Avalo Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,93 $
Mức chênh lệch một ngày
15,00 $ - 17,60 $
Phạm vi một năm
3,39 $ - 20,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
380,57 Tr USD
Số lượng trung bình
742,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,00 N | -69,27% |
Chi phí hoạt động | 11,02 Tr | 38,32% |
Thu nhập ròng | -13,72 Tr | 61,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,25 N | -26,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | 86,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,73 Tr | -48,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,34 Tr | -26,91% |
Tổng tài sản | 116,46 Tr | -22,74% |
Tổng nợ | 33,41 Tr | 88,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,72 Tr | 61,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,25 Tr | 5,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 687,00 N | -98,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,16 Tr | -121,19% |
Dòng tiền tự do | 3,28 Tr | 106,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33