Trang chủAVX • NASDAQ
add
AVAX One Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 2,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,29 Tr USD
Số lượng trung bình
369,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 Tr | 4.000,88% |
Chi phí hoạt động | 2,25 Tr | 22,49% |
Thu nhập ròng | -16,64 Tr | -480,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,53 N | 85,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,51 Tr | 12,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,14 Tr | 4.418,66% |
Tổng tài sản | 194,96 Tr | 1.711,27% |
Tổng nợ | 7,99 Tr | 71,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,64 Tr | -480,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,01 Tr | -389,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,00 Tr | -7.166,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,25 Tr | 6.143,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,24 Tr | 2.504,36% |
Dòng tiền tự do | -11,26 Tr | -484,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3