Trang chủAWC • KLSE
add
AWC Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,52 RM
Phạm vi một năm
0,45 RM - 0,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
177,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
336,61 N
Tỷ số P/E
8,56
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,55 Tr | -9,63% |
Chi phí hoạt động | 15,25 Tr | 0,06% |
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | -35,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | -28,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,07 Tr | -28,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,29 Tr | -1,01% |
Tổng tài sản | 425,81 Tr | -2,55% |
Tổng nợ | 191,90 Tr | -11,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 335,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | -35,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,23 Tr | -15,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,07 Tr | -7,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,32 Tr | 226,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,92 Tr | -74,94% |
Dòng tiền tự do | 28,24 Tr | -18,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
363