Trang chủAWJ • ASX
add
Auric Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
975,92 N
Tỷ số P/E
20,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,01 Tr | 224,79% |
Chi phí hoạt động | 6,90 Tr | 445,38% |
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | 134,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,25 | -28,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,25 Tr | 21,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,50 Tr | 67,05% |
Tổng tài sản | 34,77 Tr | 60,83% |
Tổng nợ | 5,03 Tr | 36,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | 134,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 Tr | -4,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 Tr | -1.086,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,98 N | -63,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -803,55 N | -160,64% |
Dòng tiền tự do | -130,97 N | -114,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web