Trang chủAWLIF • OTCMKTS
add
Ameriwest Critical Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 158,17 N | 361,17% |
Thu nhập ròng | -247,90 N | -437,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -158,17 N | -111,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 873,82 N | 26,03% |
Tổng tài sản | 5,98 Tr | 20,10% |
Tổng nợ | 866,55 N | -12,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -247,90 N | -437,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -140,88 N | -454,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,79 N | -854,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 965,11 N | 3.760,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 660,44 N | 3.856,37% |
Dòng tiền tự do | -16,57 N | 69,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web