Trang chủAWX • NYSEAMERICAN
add
Avalon Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,59 $
Mức chênh lệch một ngày
2,58 $ - 2,62 $
Phạm vi một năm
2,10 $ - 5,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,14 Tr USD
Số lượng trung bình
4,20 N
Tỷ số P/E
31,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,48 Tr | 21,72% |
Chi phí hoạt động | 3,60 Tr | 11,71% |
Thu nhập ròng | -356,00 N | 28,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,66 | 41,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 Tr | 24,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,11 Tr | 46,77% |
Tổng tài sản | 87,38 Tr | 1,39% |
Tổng nợ | 50,43 Tr | 2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,00 N | 28,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,00 N | 148,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -444,00 N | 18,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 N | -20,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -406,00 N | 69,38% |
Dòng tiền tự do | -87,38 N | 87,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
799