Trang chủAX8 • ASX
add
Accelerate Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,00 N | 145,78% |
Chi phí hoạt động | 858,42 N | 55,28% |
Thu nhập ròng | -947,53 N | -73,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,32 N | 29,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -785,76 N | -116,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | 423,88% |
Tổng tài sản | 11,74 Tr | 6,34% |
Tổng nợ | 584,08 N | 128,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -947,53 N | -73,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -304,89 N | 33,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -340,66 N | -23,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 390,09 N | 493.882,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -255,46 N | 65,25% |
Dòng tiền tự do | -844,12 N | -124,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web