Trang chủAXIN • NASDAQ
add
Axiom Intelligence Acquisition Corp 1
Giá đóng cửa hôm trước
10,14 $
Phạm vi một năm
9,93 $ - 10,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,48 Tr USD
Số lượng trung bình
44,87 N
Tỷ số P/E
37,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 261,12 N | — |
Thu nhập ròng | 2,09 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 736,28 N | — |
Tổng tài sản | 205,16 Tr | — |
Tổng nợ | 212,34 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -39,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,09 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -185,36 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,27 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,70 N | — |
Dòng tiền tự do | -143,36 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web