Trang chủAXITA • NSE
add
Axita Cotton Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
8,26 ₹ - 8,64 ₹
Phạm vi một năm
7,26 ₹ - 12,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T INR
Số lượng trung bình
549,08 N
Tỷ số P/E
144,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 893,98 Tr | -60,80% |
Chi phí hoạt động | 33,45 Tr | 20,67% |
Thu nhập ròng | 25,96 Tr | 309,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | 637,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,92 Tr | 266,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,43 Tr | -55,37% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 655,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 408,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,96 Tr | 309,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
24