Trang chủAXNVF • OTCMKTS
add
Axion Ventures Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 Tr | 15,93% |
Chi phí hoạt động | 974,00 N | 19,36% |
Thu nhập ròng | -780,00 N | -177,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,02 | -139,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -253,00 N | 1,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,79 Tr | -21,29% |
Tổng tài sản | 8,70 Tr | -23,26% |
Tổng nợ | 23,10 Tr | -5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -780,00 N | -177,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 N | 96,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -402,00 N | -4.366,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 585,00 N | -27,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 181,00 N | -46,76% |
Dòng tiền tự do | 502,88 N | 22,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
140