Trang chủAYASF • OTCMKTS
add
Aya Gold & Silver Inc
16,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,19%)+0,032
16,36 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:10:05 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,30 $
Mức chênh lệch một ngày
15,50 $ - 16,87 $
Phạm vi một năm
6,00 $ - 22,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 T CAD
Số lượng trung bình
270,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,32 Tr | 706,67% |
Chi phí hoạt động | 6,11 Tr | 21,80% |
Thu nhập ròng | 17,40 Tr | 167,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,10 | 108,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 622,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,60 Tr | 2.589,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,32 Tr | 340,54% |
Tổng tài sản | 631,73 Tr | 57,89% |
Tổng nợ | 207,91 Tr | 35,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 423,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,40 Tr | 167,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,85 Tr | 1.334,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,94 Tr | -15,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,00 N | 64,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,14 Tr | 129,88% |
Dòng tiền tự do | -17,38 Tr | -8,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
405