Trang chủAYEN • IST
add
Ayen Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
36,38 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,40 ₺ - 39,12 ₺
Phạm vi một năm
22,20 ₺ - 39,12 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,55 T TRY
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
40,01
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | -21,12% |
Chi phí hoạt động | 155,08 Tr | -26,37% |
Thu nhập ròng | 174,58 Tr | 20,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,25 | 52,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 525,53 Tr | -25,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 342,80 Tr | -49,61% |
Tổng tài sản | 26,82 T | 0,08% |
Tổng nợ | 8,72 T | -5,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,58 Tr | 20,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,82 Tr | -100,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | 97,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,46 Tr | 89,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,78 Tr | -452,50% |
Dòng tiền tự do | 897,93 Tr | -12,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
206