Trang chủAYLS • IDX
add
Agro Yasa Lestari Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
185,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
175,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
55,00 Rp - 322,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
157,03 T IDR
Số lượng trung bình
6,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,98 T | 7.804,40% |
Chi phí hoạt động | 11,34 T | 1.710,79% |
Thu nhập ròng | -5,64 T | -537,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,67 | 91,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,33 T | -675,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 184,63% |
Tổng tài sản | 34,49 T | -18,82% |
Tổng nợ | 153,60 Tr | 45,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 852,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,64 T | -537,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 726,41 Tr | 531,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 726,41 Tr | 531,95% |
Dòng tiền tự do | 2,84 T | 321,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3