Trang chủAZ9 • ASX
add
Asian Battery Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,051 $
Số lượng trung bình
554,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,70 N | 172,96% |
Chi phí hoạt động | 719,82 N | 199,15% |
Thu nhập ròng | -687,29 N | -200,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,87 N | -10,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -678,05 N | -206,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | 170,49% |
Tổng tài sản | 15,51 Tr | 64,73% |
Tổng nợ | 304,74 N | -46,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 820,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -687,29 N | -200,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -574,80 N | 9,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 44,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,79 Tr | 1.583,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 Tr | 144,26% |
Dòng tiền tự do | -1,62 Tr | -18,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3