Trang chủAZ • NASDAQ
add
A2Z Cust2Mate Solutions Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,48 $
Mức chênh lệch một ngày
6,85 $ - 7,51 $
Phạm vi một năm
5,00 $ - 12,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
333,20 Tr USD
Số lượng trung bình
374,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,65 Tr | 96,39% |
Chi phí hoạt động | 18,69 Tr | 501,71% |
Thu nhập ròng | -17,49 Tr | -53,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -479,68 | 21,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,60 Tr | -603,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,55 Tr | 406,49% |
Tổng tài sản | 85,16 Tr | 351,11% |
Tổng nợ | 8,74 Tr | -27,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,49 Tr | -53,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,21 Tr | -163,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,73 Tr | -17.746,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,84 Tr | -46,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,66 Tr | -391,92% |
Dòng tiền tự do | -26,09 Tr | -2.291,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201