Trang chủAZEM • CVE
add
Arizona Eagle Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 173,97 N | -45,24% |
Thu nhập ròng | -217,75 N | 58,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,26 N | -81,98% |
Tổng tài sản | 3,40 Tr | -27,28% |
Tổng nợ | 1,77 Tr | 64,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 48,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,75 N | 58,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -141,00 N | 78,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,50 N | -92,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -136,50 N | 77,24% |
Dòng tiền tự do | -37,63 N | 88,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web