Trang chủAZI • NASDAQ
add
Autozi Internet Technology (Global) Ltd
1,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,95 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:13:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,91 $ - 2,10 $
Phạm vi một năm
1,87 $ - 690,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,87 Tr USD
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,46 Tr | -43,95% |
Chi phí hoạt động | 5,08 Tr | 124,55% |
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -78,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,25 | -218,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,66 Tr | -178,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | -73,11% |
Tổng tài sản | 12,00 Tr | -45,11% |
Tổng nợ | 37,57 Tr | -34,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -97,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 206,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -78,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,00 N | 98,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 N | 97,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,50 N | -99,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,50 N | -104,86% |
Dòng tiền tự do | -363,38 N | 72,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
53