Trang chủB67 • FRA
add
Greenfire Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,20 €
Mức chênh lệch một ngày
4,96 € - 4,96 €
Phạm vi một năm
2,99 € - 5,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
442,14 Tr USD
Số lượng trung bình
39,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,37 Tr | -35,40% |
Chi phí hoạt động | 13,56 Tr | -70,40% |
Thu nhập ròng | -8,64 Tr | -111,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,63 | -117,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -110,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,77 Tr | 3,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,97 Tr | -37,74% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 2,22% |
Tổng nợ | 118,59 Tr | -72,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,64 Tr | -111,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,29 Tr | -41,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,73 Tr | -114,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,89 Tr | -699,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,68 Tr | -344,64% |
Dòng tiền tự do | -47,50 Tr | -532,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
197