Trang chủBABP • IDX
add
Bank MNC Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
50,00 Rp - 54,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 73,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 NT IDR
Số lượng trung bình
17,11 Tr
Tỷ số P/E
28,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,16 T | 5,25% |
Chi phí hoạt động | 139,14 T | 7,50% |
Thu nhập ròng | 21,38 T | -15,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,35 | -19,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 NT | -27,45% |
Tổng tài sản | 20,27 NT | -2,87% |
Tổng nợ | 16,52 NT | -4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,38 T | -15,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 NT | -1.864,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 530,07 T | 141,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 943,79 T | 81,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,98 T | 75,58% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
971