Trang chủBABY • IDX
add
Multitrend Indo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
200,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
187,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
187,00 Rp - 595,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
507,55 T IDR
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,38 T | 12,40% |
Chi phí hoạt động | 114,29 T | -15,46% |
Thu nhập ròng | 5,72 T | 129,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | 126,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,68 T | 144,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,80 T | -11,58% |
Tổng tài sản | 691,58 T | -6,51% |
Tổng nợ | 247,92 T | -19,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 443,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,72 T | 129,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,61 T | -47,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,84 T | 17,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,40 T | -19,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,63 T | -130,95% |
Dòng tiền tự do | -52,35 T | -282,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
867