Trang chủBABY • TSE
add
Else Nutrition Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 776,00 N | -45,58% |
Chi phí hoạt động | 2,05 Tr | -21,22% |
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | 27,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,00 N | 47,57% |
Tổng tài sản | 3,12 Tr | -58,70% |
Tổng nợ | 7,20 Tr | 24,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 516,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | 27,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -924,00 N | -230,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,00 N | 124,39% |
Dòng tiền tự do | -574,62 N | -144,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
13